solid-colored coat

/ˈsɒlɪd ˈkʌləd koʊt/
áo màu đơn

She wore a solid-colored coat to the interview.

Cô ấy mặc một chiếc áo màu đơn để đi phỏng vấn.


thông thường

Một chiếc áo có màu sắc đơn nhất, không có hoa văn hoặc màu sắc pha trộn.

The designer prefers solid-colored coats for a minimalist look.

Nhà thiết kế thích áo màu đơn cho phong cách tối giản.

Thường được sử dụng để mô tả quần áo có màu sắc đơn giản và thanh lịch.

Cụm từ kết hợp

solid-colored coatáo màu đơnsolid colormàu đơn

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'solid-colored coat' với 'solid coat' (áo có màu rắn).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'solid' (màu đơn) và 'colored coat' (áo có màu).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngành thời trang để mô tả quần áo có màu sắc đơn giản.

Phân tích từ

solid
đơn, không pha trộn
adjective
+
colored
có màu
adjective
+
coat
áo
noun
Từ Điển Anh Việt