solidarity
sự đoàn kếtThe workers showed solidarity by going on strike together.
Các công nhân thể hiện sự đoàn kết bằng cách cùng nhau đình công.
sự thống nhất về mục tiêu, lợi ích hoặc niềm tin chung giữa các cá nhân hoặc nhóm người, dẫn đến hành động chung vì lợi ích chung.
The students expressed solidarity with the refugees by organizing a protest.
Các sinh viên thể hiện sự đoàn kết với người tị nạn bằng cách tổ chức biểu tình.
Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc lao động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong bài viết học thuật
Khi viết luận hay bài thuyết trình, 'solidarity' có thể thay thế cho 'unity' để nhấn mạnh hành động chung vì mục đích chung thay vì chỉ là sự thống nhất bề ngoài.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'solidarity' và 'unity'
'Solidarity' nhấn mạnh hành động chung vì lợi ích chung, trong khi 'unity' chỉ đơn thuần là sự thống nhất. Ví dụ: 'The team showed solidarity by sharing resources' (nhấn mạnh hành động) so với 'The team maintained unity despite differences' (nhấn mạnh trạng thái).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'solidus' (chắc chắn, vững chắc) + hậu tố '-itas' (trạng thái, tính chất), xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 15 với nghĩa ban đầu là 'sự thống nhất về quan điểm'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau. Không nên nhầm lẫn với 'sympathy' (thông cảm) hay 'empathy' (đồng cảm), vốn tập trung vào cảm xúc cá nhân hơn là hành động chung.