Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sole

sole

/soʊl/
bàn chân

She massaged her sore sole after a long day of walking.

Cô ấy massage bàn chân của mình sau một ngày đi bộ dài.


thông thường

Bàn chân của người hoặc động vật.

The sole of my shoe is worn out.

Bàn chân giày của tôi đã mòn.

Thường dùng để chỉ phần dưới của bàn chân.

thông thường

Mặt dưới của một vật thể, thường là một vật phẳng.

The sole of the shoe is made of rubber.

Bàn chân của giày được làm bằng cao su.

Dùng để chỉ phần dưới của một vật thể, chẳng hạn như giày, dép, hoặc một vật khác.

trang trọng

Một người duy nhất hoặc một thực thể duy nhất trong một nhóm.

She is the sole heir to the fortune.

Cô ấy là người thừa kế duy nhất của tài sản.

Dùng để chỉ một người hoặc thực thể duy nhất trong một nhóm hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

bare solebàn chân trầnsore solebàn chân đausole proprietorngười sở hữu duy nhất

Từ đồng nghĩa

bottomundersideonly

Từ trái nghĩa

topmultiple

Cụm từ liên quan

on one's own two solesthành ngữ
tự mình

Mẹo hay

Sử dụng 'sole' trong ngữ cảnh phù hợp

Lưu ý rằng 'sole' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sole' và 'soul'

'Sole' có nghĩa là bàn chân hoặc duy nhất, trong khi 'soul' có nghĩa là linh hồn. Đừng nhầm lẫn hai từ này.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sola', có nghĩa là 'duy nhất' hoặc 'bàn chân'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sole' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường dùng để chỉ bàn chân hoặc mặt dưới của một vật thể, nhưng cũng có thể dùng để chỉ một người duy nhất trong một nhóm.

Phân tích từ

sole
bàn chân hoặc duy nhất
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.