Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. solely

solely

/ˈsoʊl.i/
chỉ, duy nhất

She relied solely on her savings to start the business.

Cô ấy chỉ dựa vào tiền tiết kiệm của mình để bắt đầu kinh doanh.


trang trọngthông thường

Chỉ, duy nhất, không có gì khác

The decision was made solely by the CEO.

Quyết định này được CEO làm ra duy nhất.

He was solely responsible for the project's success.

Anh ấy là người chịu trách nhiệm duy nhất cho sự thành công của dự án.

Thường dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có một nguồn, một người, hoặc một lý do duy nhất liên quan.

Cụm từ kết hợp

solely responsiblechịu trách nhiệm duy nhấtsolely based onchỉ dựa trênsolely forchỉ dành cho

Từ đồng nghĩa

onlyexclusivelymerely

Từ trái nghĩa

partiallyjointlycollectively

Mẹo hay

Sử dụng 'solely' để nhấn mạnh

Dùng 'solely' khi muốn nhấn mạnh rằng chỉ có một nguồn, một người, hoặc một lý do duy nhất liên quan.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'solely' với 'only'

'Solely' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn và nhấn mạnh sự độc lập hoặc sự chuyên biệt hơn so với 'only'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'solely' bắt nguồn từ từ 'sole', có nghĩa là 'duy nhất' hoặc 'chỉ', và hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự độc lập hoặc sự chuyên biệt của một hành động, quyết định, hoặc trách nhiệm.

Phân tích từ

sole
duy nhất, chỉ
root
+
-ly
hậu tố tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.