Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. plain coat

plain coat

/pleɪn koʊt/
áo sơ mi đơn giản

She wore a plain coat to the office.

Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi đơn giản đi làm việc.


thông thường

Áo sơ mi đơn giản, không có trang trí hoặc thiết kế phức tạp.

He prefers plain coats over fancy ones.

Anh ấy thích áo sơ mi đơn giản hơn là áo trang trí phức tạp.

Thường dùng để mô tả trang phục đơn giản, không có hoa văn hoặc thiết kế phức tạp.

Cụm từ kết hợp

plain coatáo sơ mi đơn giảnplain shirtáo sơ mi đơn giản

Từ đồng nghĩa

simple coatunadorned coatbasic coat

Từ trái nghĩa

fancy coatornate coatdecorative coat

Cụm từ liên quan

plain shirtcụm từ
áo sơ mi đơn giản
plain dresscụm từ
quần áo đơn giản

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả trang phục đơn giản, không phức tạp.

Nguồn gốc từ

Từ 'plain' có nghĩa là 'đơn giản' và 'coat' có nghĩa là 'áo'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả trang phục đơn giản, không có hoa văn hoặc thiết kế phức tạp.

Phân tích từ

plain
đơn giản
adjective
+
coat
áo
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.