multiple

/ˈmʌltɪpəl/
nhiều

She received multiple job offers.

Cô ấy nhận được nhiều lời đề nghị việc làm.


trang trọng

Có nhiều hơn một, nhiều hơn hai hoặc nhiều hơn một số lượng nhất định.

The contract has multiple clauses.

Hợp đồng có nhiều điều khoản.

Thường dùng để chỉ số lượng lớn hơn một hoặc nhiều hơn hai.

chuyên ngành

Trong toán học, số nguyên dương lớn hơn một.

A multiple of 5 is any number that can be divided by 5 without a remainder.

Số bội số của 5 là bất kỳ số nào có thể chia hết cho 5 mà không có số dư.

Trong ngữ cảnh toán học, 'multiple' thường dùng để chỉ bội số.

Cụm từ kết hợp

multiple timesnhiều lầnmultiple choicesnhiều lựa chọnmultiple meaningsnhiều nghĩa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'multiple' trong ngữ cảnh chính thức

'Multiple' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'multiple' và 'many'

'Multiple' thường dùng khi muốn nhấn mạnh về số lượng lớn hơn một hoặc nhiều hơn hai, còn 'many' dùng để chỉ số lượng lớn một cách chung chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'multiplus', có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'lớn hơn một'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'multiple' thường dùng để chỉ số lượng lớn hơn một hoặc nhiều hơn hai. Trong toán học, nó có nghĩa là bội số.

Phân tích từ

multi-
nhiều
prefix
+
-ple
lớn hơn một
suffix
Từ Điển Anh Việt