softly
nhẹ nhàngShe spoke softly to avoid waking the baby.
Cô ấy nói nhẹ nhàng để không làm thức dậy em bé.
thông thường
Một cách nhẹ nhàng, không gây tiếng ồn hoặc gây ra sự bất tiện.
He closed the door softly to not disturb the others.
Anh ấy đóng cửa nhẹ nhàng để không làm phiền người khác.
Dùng để mô tả hành động được thực hiện một cách cẩn thận và không gây tiếng ồn.
Cụm từ kết hợp
softly spokennói nhẹ nhàngsoftly whisperednói thầm thầm
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'softly' thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận và tránh gây tiếng ồn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'soft' (mềm) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả cách nói, di chuyển hoặc thực hiện hành động một cách cẩn thận và không gây tiếng ồn.
Phân tích từ
soft
mềm
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt