substantial

/ˈsʌb.stən.tʃəl/
đáng kể, lớn, đáng kể

She made a substantial contribution to the project.

Cô ấy đã đóng góp một phần đáng kể vào dự án.


trang trọng

Đáng kể, lớn, quan trọng hoặc có giá trị.

The company reported substantial profits this quarter.

Công ty báo cáo lợi nhuận đáng kể trong quý này.

He has substantial experience in the field.

Anh ấy có kinh nghiệm đáng kể trong lĩnh vực này.

Thường dùng để mô tả số lượng, giá trị hoặc tầm quan trọng lớn.

Cụm từ kết hợp

substantial amountsố lượng đáng kểsubstantial evidencebằng chứng đáng kểsubstantial damagethiệt hại đáng kể

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'substantial' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp, không dùng trong cuộc trò chuyện thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'substantialis', có nghĩa là 'cơ bản, thực chất'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để mô tả điều gì đó lớn hoặc quan trọng.

Phân tích từ

sub-
dưới, bên dưới
prefix
+
-stantial
thực chất, cơ bản
root
Từ Điển Anh Việt