Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. minor

minor

/ˈmaɪnər/
ít ỏi, nhỏ, không quan trọng

This is just a minor issue.

Đây chỉ là một vấn đề nhỏ.


thông thường

Ít ỏi, nhỏ, không quan trọng so với cái gì đó khác.

The damage to the car was minor.

Sự hư hỏng trên xe hơi là nhỏ.

Thường dùng để mô tả vấn đề, sự cố hoặc thay đổi không quan trọng.

trang trọng

Thành viên nhỏ trong một tổ chức hoặc nhóm.

She is a minor shareholder in the company.

Cô ấy là một cổ đông nhỏ trong công ty.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý.

Luật
legal

Người dưới 18 tuổi.

A minor cannot sign a contract.

Một người dưới 18 tuổi không thể ký hợp đồng.

Trong luật, 'minor' thường chỉ người chưa đủ tuổi thành niên.

Cụm từ kết hợp

minor detailchi tiết nhỏminor injurythương tích nhỏminor rolevai trò nhỏ

Từ đồng nghĩa

smallinsignificantminority

Từ trái nghĩa

majorsignificantimportant

Cụm từ liên quan

minor leaguecụm từ
giải đấu hạng nhì
minor keycụm từ
khóa nhỏ (âm nhạc)

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong tiếng Anh, 'minor' thường dùng để chỉ người dưới 18 tuổi, đặc biệt trong các vấn đề pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'minor' và 'major'

'Minor' thường dùng để mô tả sự khác biệt nhỏ hoặc sự quan trọng thấp hơn, trong khi 'major' dùng cho sự quan trọng hoặc sự khác biệt lớn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn' hoặc 'ít hơn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'minor' thường dùng để mô tả sự khác biệt nhỏ hoặc sự quan trọng thấp hơn. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó đặc biệt chỉ người dưới 18 tuổi.

Phân tích từ

minor
nhỏ, ít ỏi
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.