sight
thị giácShe has excellent sight.
Cô ấy có thị giác rất tốt.
Kiến thức về việc nhìn thấy hoặc khả năng nhìn rõ các vật thể.
The sight of the mountains took my breath away.
Khi nhìn thấy dãy núi, tôi bị mất hơi.
Thường dùng để chỉ khả năng nhìn rõ hoặc trải nghiệm nhìn thấy gì đó.
Điều gì đó được nhìn thấy hoặc một cảnh tượng.
The sight of the sunset was beautiful.
Cảnh hoàng hôn rất đẹp.
Dùng để mô tả một cảnh tượng hoặc một vật thể được nhìn thấy.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'sight' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Quy tắc vàng
Khả năng nhìn
Khi dùng 'sight' để chỉ khả năng nhìn, nó thường được dùng với động từ 'have'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'sight' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'siht', có nghĩa là 'điều gì đó được nhìn thấy'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'sight' có thể dùng để chỉ khả năng nhìn hoặc một cảnh tượng được nhìn thấy. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể dùng để chỉ thiết bị quan sát.