sigh

/saɪ/
thở dài

She sighed deeply when she heard the bad news.

Cô ấy thở dài chán nản khi nghe tin tức xấu.


neutral

thở dài thể hiện sự mệt mỏi, thất vọng, nhẹ nhõm hoặc buồn bã

He sighed after finishing the long meeting.

Anh ấy thở dài sau khi kết thúc cuộc họp dài.

She sighed with relief when she found her lost keys.

Cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi tìm thấy chìa khóa bị mất.

Thường đi kèm với biểu cảm khuôn mặt buồn bã hoặc mệt mỏi. Có thể thể hiện sự chấp nhận hoặc buông bỏ.

Cụm từ kết hợp

sigh heavilythở dài nặng nềsigh in reliefthở phào nhẹ nhõmlet out a sighthở dài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sigh of reliefcụm từ
hơi thở nhẹ nhõm sau lo lắng

Mẹo hay

Cách diễn đạt cảm xúc bằng 'sigh'

Trong tiếng Việt, 'thở dài' thường đi kèm với trạng thái tâm lý cụ thể. Ví dụ: 'thở dài chán nản' (sigh in frustration), 'thở dài mệt mỏi' (sigh wearily).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'sigh' trong ngữ cảnh phù hợp

'Sigh' không chỉ đơn thuần là hành động thở ra mà thể hiện cảm xúc sâu sắc. Tránh dùng 'sigh' cho hành động thở thông thường (như sau khi chạy bộ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sican' (thở dài), có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*sūganą' (hút vào, thổi). Liên quan đến tiếng Đức cổ 'sūgan' và tiếng Hà Lan cổ 'sūgan'.

Ghi chú sử dụng

Trong văn viết, 'sigh' có thể miêu tả tâm trạng nhân vật. Trong hội thoại, thường đi kèm với ngữ cảnh tiêu cực hoặc giải tỏa căng thẳng.

Từ Điển Anh Việt