Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. side

side

/saɪd/
bên

She sat on the right side of the room.

Cô ấy ngồi ở bên phải của phòng.


chung

Một trong hai phần của một vật hoặc không gian, thường được chia ra theo hướng hoặc vị trí.

The left side of the page is for notes.

Bên trái của trang là dành cho ghi chú.

Thường dùng để chỉ một trong hai phần đối lập nhau.

chung

Một trong hai mặt của một vật, thường là mặt bên hoặc mặt ngoài.

The dark side of the moon is always facing away from Earth.

Bên tối của Mặt Trăng luôn quay lưng lại với Trái Đất.

Dùng để mô tả mặt bên của một vật.

chung

Một nhóm hoặc phe trong một cuộc tranh luận, cuộc chiến, hoặc một sự kiện.

He took his friend's side in the argument.

Anh ấy đứng về phía bạn của mình trong cuộc tranh luận.

Dùng để chỉ sự ủng hộ hoặc tham gia vào một phe.

Cụm từ kết hợp

take sidesđứng về phíaon the sideở bên cạnhside by sidecùng nhau

Từ đồng nghĩa

edgepartaspectfaction

Từ trái nghĩa

centermiddle

Cụm từ liên quan

on the sidecụm từ
ở bên cạnh, ngoài việc chính
take sidescụm từ
đứng về phía
side effectcụm từ
hậu quả phụ

Mẹo hay

Sử dụng 'side' trong ngữ cảnh vật lý

Khi nói về một phần của vật, dùng 'side' để chỉ mặt bên hoặc phần bên.

Sử dụng 'side' trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về sự ủng hộ một phe, dùng 'side' để chỉ sự tham gia hoặc ủng hộ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'side' và 'edge'

'Side' thường dùng cho mặt bên của một vật, còn 'edge' dùng cho cạnh hoặc rìa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'sīde', có nghĩa là 'bên, mặt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'side' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ chỉ một phần vật lý cho đến sự ủng hộ một phe trong một cuộc tranh luận.

Phân tích từ

side
bên, mặt
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.