sidewalk

/ˈsaɪdˌwɔk/
vỉa hè

Children are playing on the sidewalk.

Trẻ em đang chơi trên vỉa hè.


trang trọng

lối đi bộ dành cho người đi bộ dọc theo đường phố, thường được lát xi măng hoặc bê tông, nằm sát lề đường.

The city installed new streetlights along the sidewalk.

Thành phố đã lắp đặt đèn đường mới dọc theo vỉa hè.

Tại Mỹ, vỉa hè thường nằm sát lề đường, trong khi ở một số quốc gia châu Âu, vỉa hè có thể rộng hơn và tách biệt khỏi đường xe chạy.

Cụm từ kết hợp

on the sidewalkở trên vỉa hèsidewalk caféquán cà phê vỉa hèsidewalk vendorngười bán hàng rong trên vỉa hè

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'sidewalk' và 'pavement'

'Sidewalk' chủ yếu dùng ở Mỹ, trong khi 'pavement' phổ biến hơn ở Anh và các quốc gia nói tiếng Anh khác. Tại Việt Nam, cả hai đều được dịch là 'vỉa hè'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'sidewalk' trong ngữ cảnh đô thị

Dùng 'sidewalk' khi nói về lối đi bộ đô thị, đặc biệt trong ngữ cảnh xây dựng, giao thông hoặc du lịch. Tránh dùng cho đường mòn nông thôn hay lối đi trong công viên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'side' (cạnh, lề) và 'walk' (đi bộ), xuất hiện vào thế kỷ 19 tại Mỹ. Ban đầu chỉ đơn giản là lối đi bộ dọc theo đường, sau trở thành tiêu chuẩn đô thị.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, thuật ngữ 'vỉa hè' phổ biến hơn 'sidewalk' trong ngôn ngữ hàng ngày. 'Sidewalk' thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp quốc tế hoặc khi đề cập đến quy chuẩn xây dựng đô thị theo phong cách phương Tây.

Phân tích từ

side
cạnh, lề
root
+
walk
đi bộ
root
Từ Điển Anh Việt