Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. seem familiar

seem familiar

/siːm ˈfeɪmɪlər/
dường như quen thuộc

This place seems familiar to me.

Nơi này dường như quen thuộc với tôi.


thông thường

Dường như đã gặp trước đó hoặc đã biết về điều đó trước đây.

The song seems familiar, but I can't remember the title.

Bài hát này dường như quen thuộc, nhưng tôi không nhớ được tên.

His face seems familiar, but I can't recall where I met him.

Khuôn mặt của anh ấy dường như quen thuộc, nhưng tôi không nhớ được tôi đã gặp anh ấy ở đâu.

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác quen thuộc với một người, nơi hoặc điều gì đó mà không thể nhớ rõ chi tiết.

Cụm từ kết hợp

seem familiar to medường như quen thuộc với tôiseem familiar withdường như quen thuộc với

Từ đồng nghĩa

feel familiarbe familiarsound familiar

Từ trái nghĩa

seem strangeseem unfamiliar

Cụm từ liên quan

feel familiarcụm từ
cảm thấy quen thuộc
be familiar withcụm từ
quen thuộc với

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Bạn có thể sử dụng 'seem familiar' trong câu hỏi để hỏi ai đó có quen với điều gì đó không.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'be familiar'

'Seem familiar' chỉ mô tả cảm giác, còn 'be familiar' thì mô tả sự quen thuộc thực tế.

Nguồn gốc từ

Câu từ này được hình thành từ hai từ 'seem' (dường như) và 'familiar' (quen thuộc).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một cảm giác quen thuộc mà không thể nhớ rõ chi tiết.

Phân tích từ

seem
dường như
root
+
familiar
quen thuộc
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.