Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be familiar with

be familiar with

/biː fəˈmɪl.i.ər wɪθ/
quen thuộc với

She is familiar with the company's policies.

Cô ấy quen thuộc với chính sách của công ty.


neutral

Biết rõ hoặc có hiểu biết về điều gì đó do đã từng trải nghiệm, học tập hoặc tiếp xúc nhiều lần.

He is familiar with Vietnamese culture.

Anh ấy quen thuộc với văn hóa Việt Nam.

Are you familiar with this software?

Bạn có quen thuộc với phần mềm này không?

Thường dùng để chỉ sự quen thuộc với kiến thức, kỹ năng, quy trình hoặc môi trường xung quanh.

Cụm từ kết hợp

become familiar withtrở nên quen thuộc vớimake someone familiar withlàm cho ai quen thuộc với

Từ đồng nghĩa

know wellbe acquainted withhave knowledge of

Từ trái nghĩa

be unfamiliar withbe ignorant of

Mẹo hay

Phân biệt 'be familiar with' và 'be familiar to'

'Be familiar with' dùng khi chủ ngữ có sự quen thuộc (ví dụ: 'I am familiar with this book' — tôi quen thuộc với cuốn sách). 'Be familiar to' dùng khi sự vật/sự việc quen thuộc với ai đó (ví dụ: 'This book is familiar to me' — cuốn sách quen thuộc với tôi).

Nguồn gốc từ

Combination of 'be' (Old English 'bēon') + 'familiar' (from Latin 'familiaris', meaning 'of a household', from 'familia' family) + 'with' (Old English 'wiþ'). The phrase emerged in Middle English as a way to express close acquaintance.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức. Không nhầm lẫn với 'be familiar to' (cái gì đó quen thuộc với ai), ví dụ: 'The song is familiar to me' (Bài hát quen thuộc với tôi).

Phân tích từ

be
động từ 'là' hoặc 'trở nên'
root
+
familiar
quen thuộc, hiểu biết
root
+
with
với, về
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.