seed

/siːd/
hạt giống

She planted a seed in the garden.

Cô ấy gieo một hạt giống trong vườn.


trang trọng

Hạt của một cây hoặc thực vật, có thể phát triển thành cây mới khi được gieo.

The farmer saved seeds from the best crops to plant next year.

Người nông dân đã lưu giữ hạt giống từ những cây trồng tốt nhất để gieo vào năm sau.

Hạt giống có thể được sử dụng để trồng cây hoặc thực vật mới.

thông thường

Nguyên nhân hoặc nguồn gốc của một sự kiện hoặc quá trình.

The conflict had its seeds in a long-standing dispute.

Xung đột này có nguồn gốc từ một tranh chấp lâu dài.

Dùng để chỉ nguyên nhân ban đầu của một vấn đề hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

plant a seedtrồng hạt giốngseed bankngân hàng hạt giốngseed moneyvốn đầu tư ban đầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

from seedcụm từ
từ hạt giống
seedlesscụm từ
không hạt

Mẹo hay

Sử dụng 'seed' trong ngữ cảnh nông nghiệp

Khi nói về hạt giống thực vật, 'seed' thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc trồng trọt.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'seed' và 'germ'

'Seed' thường dùng để chỉ hạt giống của cây, còn 'germ' có thể dùng để chỉ phần mầm của hạt hoặc một phần nhỏ của một sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'seed' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sēd', có liên quan đến tiếng Đức 'Same' và tiếng Hà Lan 'zaad'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'seed' có thể dùng để chỉ hạt giống thực vật hoặc nguyên nhân ban đầu của một sự kiện.

Phân tích từ

seed
hạt giống
root
Từ Điển Anh Việt