seek

/siːk/
tìm kiếm

She seeks happiness in simple things.

Cô ấy tìm kiếm hạnh phúc trong những điều đơn giản.


chung

Tìm kiếm hoặc cố gắng tìm thấy điều gì đó hoặc ai đó.

He seeks a better job opportunity.

Anh ấy tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn.

They seek justice for the victims.

Họ tìm kiếm công lý cho những nạn nhân.

Thường được sử dụng với danh từ hoặc mệnh đề để chỉ mục tiêu tìm kiếm.

chung

Cố gắng đạt được hoặc đạt đến một mục tiêu hoặc kết quả.

She seeks to improve her skills.

Cô ấy cố gắng cải thiện kỹ năng của mình.

They seek to resolve the conflict peacefully.

Họ cố gắng giải quyết xung đột một cách hòa bình.

Thường được sử dụng với động từ không định danh (to-infinitive) để chỉ mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

seek helptìm kiếm sự giúp đỡseek advicetìm kiếm lời khuyênseek refugetìm kiếm nơi trú ẩnseek sheltertìm kiếm nơi trú ẩnseek revengetìm kiếm sự trả thù

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

seek and destroycụm từ
tìm kiếm và tiêu diệt
seek one's fortunecụm từ
tìm kiếm may mắn

Mẹo hay

Sử dụng 'seek' với danh từ hoặc mệnh đề

'Seek' thường được sử dụng với một danh từ hoặc mệnh đề để chỉ mục tiêu tìm kiếm. Ví dụ: 'She seeks a better job opportunity.' hoặc 'They seek to resolve the conflict peacefully.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'seek' và 'search'

'Seek' thường được sử dụng để chỉ hành động tìm kiếm một mục tiêu cụ thể, trong khi 'search' có thể được sử dụng để chỉ hành động tìm kiếm một cách rộng rãi hơn. Ví dụ: 'She seeks a better job opportunity.' (tìm kiếm một cơ hội việc làm tốt hơn) so với 'She searches the internet for information.' (tìm kiếm thông tin trên internet).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'sēcan', có nghĩa là 'tìm kiếm, theo đuổi'.

Ghi chú sử dụng

Động từ 'seek' thường được sử dụng để chỉ hành động tìm kiếm hoặc cố gắng đạt được một mục tiêu. Nó thường đi kèm với một danh từ hoặc mệnh đề để chỉ mục tiêu cụ thể.

Phân tích từ

seek
tìm kiếm
root
Từ Điển Anh Việt