seem

/siːm/
có vẻ

He seems tired.

Anh ấy có vẻ mệt.


thông thường

Biểu hiện hoặc cho thấy một trạng thái, tính chất nào đó.

The sky seems cloudy today.

Bầu trời có vẻ u ám hôm nay.

Thường đi kèm với "to" + động từ: "seem to be", "seem to have".

Cụm từ kết hợp

seem to becó vẻ làseem likegiống nhưseem as ifnhư thể

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sự khác nhau giữa "seem" và "appear"

"Seem" thường mang tính chủ quan, dựa trên cảm nhận; "appear" có thể mang tính khách quan hơn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc "seem + to + verb"

Khi muốn diễn tả một hành động, dùng "seem" + "to" + động từ nguyên mẫu, ví dụ: "She seems to enjoy music."

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ "seman", nghĩa là "xuất hiện, trông như"; có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "seimen".

Ghi chú sử dụng

Dùng để diễn tả ấn tượng cá nhân, thường không chắc chắn; thường đi kèm với "to" + động từ hoặc danh từ.

Phân tích từ

seem
có vẻ
root
Từ Điển Anh Việt