Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sound familiar

sound familiar

/saʊnd ˈfəmɪliər/
đã nghe quen

That story sounds familiar to me.

Câu chuyện đó nghe quen với tôi.


thông thường

Giống như đã nghe hoặc biết trước đó, thường gây cảm giác quen thuộc.

The plot of this movie sounds familiar.

Câu chuyện của bộ phim này nghe quen.

Her voice sounds familiar, but I can't remember where I heard it.

Giọng của cô ấy nghe quen, nhưng tôi không nhớ đã nghe ở đâu.

Thường dùng để nói về âm thanh, câu chuyện, hoặc trải nghiệm đã nghe trước đó.

Cụm từ kết hợp

sound familiar to menghe quen với tôisound familiar to younghe quen với bạn

Từ đồng nghĩa

ring a bellseem familiarfeel familiar

Từ trái nghĩa

sound newsound strangesound unfamiliar

Cụm từ liên quan

ring a bellthành ngữ
gây cảm giác quen thuộc
seem familiarcụm từ
trông quen thuộc

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Bạn có thể dùng 'sound familiar' khi nghe một âm thanh hoặc câu chuyện mà bạn đã nghe trước đó.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc nhìn thấy

Nếu muốn nói về việc nhìn thấy, dùng 'look familiar' thay vì 'sound familiar'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'sound' (âm thanh) và 'familiar' (quen thuộc).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để mô tả sự quen thuộc về âm thanh hoặc trải nghiệm.

Phân tích từ

sound
âm thanh
root
+
familiar
quen thuộc
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.