Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pursue

pursue

/pɜːrˈsuː/

"pursue"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

theo đuổi

She decided to pursue her dream of becoming a doctor.

Cô ấy quyết định theo đuổi giấc mơ trở thành bác sĩ.


"pursue"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

theo đuổi, theo đuổi mục tiêu hoặc sự nghiệp

He will pursue a career in law.

Anh ấy sẽ theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực pháp luật.

Thường dùng để nói về việc theo đuổi mục tiêu, sự nghiệp, hoặc một điều gì đó quan trọng.

chung

theo đuổi, truy đuổi (ai đó)

The police pursued the thief through the city.

Cảnh sát truy đuổi tên trộm qua thành phố.

Dùng để nói về việc truy đuổi ai đó, thường liên quan đến việc bắt giữ.

Cụm từ kết hợp

pursue a careertheo đuổi sự nghiệppursue a dreamtheo đuổi giấc mơpursue justicetheo đuổi công lý

Từ đồng nghĩa

chasefollowseekstudyengage in

Từ trái nghĩa

abandonignoreneglectquit

Cụm từ liên quan

pursue happinesscụm từ
theo đuổi hạnh phúc
pursue a goalcụm từ
theo đuổi một mục tiêu

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'pursue' có thể dùng để nói về việc theo đuổi mục tiêu hoặc truy đuổi ai đó. Hãy chọn ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'prosecute'

'Pursue' có nghĩa là theo đuổi, còn 'prosecute' có nghĩa là truy tố (ai đó).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'prosequi', có nghĩa là 'theo đuổi, tiếp tục'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pursue' thường dùng để nói về việc theo đuổi mục tiêu, sự nghiệp, hoặc một điều gì đó quan trọng. Nó cũng có thể dùng để nói về việc truy đuổi ai đó.

Phân tích từ

pur-
từ gốc Latin có nghĩa là 'tiếp tục'
prefix
+
-sue
từ gốc Latin có nghĩa là 'theo đuổi'
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.