Looking up...
These two shirts are the same.
Hai chiếc áo này giống nhau.
Giống nhau, không khác nhau, tương tự nhau.
They have the same opinion on the matter.
Họ có cùng quan điểm về vấn đề này.
Dùng để chỉ sự tương đồng hoặc sự giống nhau giữa hai hoặc nhiều vật, người, hoặc ý tưởng.
Tương tự, giống như.
This is the same as what I told you yesterday.
Đây giống như những gì tôi đã nói với bạn hôm qua.
Dùng để chỉ sự tương tự hoặc sự giống nhau trong một ngữ cảnh thông thường.
Từ 'same' thường được sử dụng để chỉ sự giống nhau giữa hai hoặc nhiều vật, người, hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'These two shirts are the same.' (Hai chiếc áo này giống nhau.)
'Same' chỉ sự giống nhau hoàn toàn, trong khi 'similar' chỉ sự giống nhau một phần. Ví dụ: 'These two shirts are the same.' (Hai chiếc áo này giống nhau hoàn toàn.) 'These two shirts are similar.' (Hai chiếc áo này giống nhau một phần.)
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'same', có nghĩa là 'giống nhau'.
Từ 'same' thường được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều vật, người, hoặc ý tưởng để chỉ sự giống nhau. Nó có thể được sử dụng như một tính từ hoặc một đại từ.