Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. salary

salary

/ˈsæləri/
lương

She receives a good salary for her job.

Cô ấy nhận được một mức lương tốt cho công việc của mình.


trang trọng

Số tiền trả cho một người làm việc trong một khoảng thời gian nhất định, thường là hàng tháng.

The company offers competitive salaries to attract top talent.

Công ty cung cấp mức lương cạnh tranh để thu hút tài năng hàng đầu.

Thường được trả hàng tháng và có thể bao gồm các khoản phụ trợ khác.

Cụm từ kết hợp

salary increasetăng lươngsalary negotiationđàm phán lươngsalary rangephạm vi lương

Từ đồng nghĩa

wagepayremuneration

Từ trái nghĩa

unpaidvolunteer

Cụm từ liên quan

take-home salarycụm từ
lương sau khi trừ thuế
minimum salarycụm từ
mức lương tối thiểu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'salary' cho việc làm có lương cố định, 'wage' cho việc làm theo giờ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'salarium', có nghĩa là 'tiếng tiền cho mua muối'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'salary' thường dùng cho việc làm có lương cố định, trong khi 'wage' thường dùng cho việc làm theo giờ.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.