Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. salt

salt

/sɔːlt/
muối

Please pass the salt.

Hãy đưa muối cho tôi.


chung

Chất khoáng tinh thể có vị mặn, thường được sử dụng để gia vị thực phẩm hoặc bảo quản.

Salt is essential for human health.

Muối là cần thiết cho sức khỏe con người.

Muối thường được sử dụng trong ẩm thực, y tế và công nghiệp.

thông thường

Người có tính cách thẳng thắn, trực tiếp.

He's a bit of a salt-of-the-earth guy.

Anh ấy là một người rất thẳng thắn và chân thật.

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tính cách.

Cụm từ kết hợp

salt and peppermuối và tiêusalt shakerbình muốisalt waternước muối

Từ đồng nghĩa

sodium chloride

Từ trái nghĩa

sweetener

Cụm từ liên quan

take something with a grain of saltthành ngữ
cần xem xét kỹ trước khi tin tưởng

Mẹo hay

Sử dụng muối trong ẩm thực

Muối giúp tăng hương vị của món ăn, nhưng không nên dùng quá nhiều để tránh tác hại cho sức khỏe.

Quy tắc vàng

Sử dụng muối đúng cách

Muối là một gia vị quan trọng, nhưng cần sử dụng hợp lý để đảm bảo sức khỏe.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'salt' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sealt', có liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác như tiếng Đức 'Salz' và tiếng Hà Lan 'zout'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'salt' có thể dùng để chỉ chất khoáng hoặc miêu tả tính cách của một người. Trong tiếng Việt, 'muối' thường chỉ chất khoáng.

Phân tích từ

salt
muối
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.