Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sanction

sanction

/ˈsæŋk.ʃən/
hình phạt; lệnh trừng phạt

The UN imposed economic sanctions on the country for violating international law.

Liên Hợp Quốc đã áp đặt các lệnh trừng phạt kinh tế lên đất nước này vì vi phạm luật pháp quốc tế.


Luật
trang trọng

hình phạt hoặc biện pháp trừng phạt do một tổ chức hoặc quốc gia áp đặt nhằm buộc một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân tuân thủ luật pháp hoặc thay đổi hành vi.

The government imposed sanctions on the company for environmental violations.

Chính phủ đã áp đặt các lệnh trừng phạt lên công ty vì vi phạm môi trường.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngoại giao, luật pháp quốc tế hoặc kinh doanh.

Luật
trang trọng

sự cho phép chính thức; sự phê chuẩn.

The king gave his sanction to the new law.

Nhà vua đã phê chuẩn đạo luật mới.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên trong giao tiếp thông thường.

trang trọng

hành động ủng hộ; sự tán thành.

The committee gave its sanction to the proposal.

Ủy ban đã tán thành đề xuất.

Hiếm khi sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

Cụm từ kết hợp

impose sanctionsáp đặt lệnh trừng phạtlift sanctionsbãi bỏ lệnh trừng phạteconomic sanctionslệnh trừng phạt kinh tếtrade sanctionslệnh trừng phạt thương mạisanctions regimechế độ trừng phạt

Từ đồng nghĩa

penaltypunishmentpenalizationboycottembargo

Từ trái nghĩa

rewardapprovalpermissionendorsement

Cụm từ liên quan

sanctioned statecụm từ
quốc gia bị áp lệnh trừng phạt
sanctioned entitycụm từ
tổ chức/cá nhân bị áp lệnh trừng phạt

Mẹo hay

Phân biệt 'sanction' trong hai nghĩa đối lập

Khi gặp từ 'sanction', hãy kiểm tra ngữ cảnh: nếu nói về 'áp đặt lệnh trừng phạt' (nghĩa tiêu cực), nó thường đi kèm với 'impose', 'economic', 'trade'. Nếu nói về 'sự phê chuẩn' (nghĩa tích cực), nó thường đi kèm với 'give', 'official', 'legal'.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'sanction' trong văn bản pháp luật

Trong văn bản pháp luật hoặc ngoại giao, 'sanction' thường được sử dụng dưới dạng số nhiều 'sanctions' để chỉ các biện pháp trừng phạt cụ thể (ví dụ: 'economic sanctions', 'trade sanctions').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *sanctio* (sự phê chuẩn), xuất phát từ *sancire* (làm cho thiêng liêng, phê chuẩn). Ban đầu mang nghĩa 'sự phê chuẩn chính thức' (thế kỷ 15), sau đó mở rộng sang nghĩa 'hình phạt' (thế kỷ 18) trong ngữ cảnh pháp luật.

Ghi chú sử dụng

Từ 'sanction' có nghĩa đối lập tùy theo ngữ cảnh. Trong luật pháp quốc tế, nó thường chỉ 'lệnh trừng phạt', trong khi trong ngữ cảnh pháp luật cũ, nó có thể chỉ 'sự phê chuẩn'. Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Phân tích từ

sanct-
thiêng liêng, phê chuẩn (từ Latin *sancire*)
root
+
-ion
hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.