sail

/seɪl/
buồm

The ship raised its sails and set off into the horizon.

Con tàu nâng buồm và ra khơi hướng về chân trời.


chung

Buồm của một tàu hoặc thuyền, dùng để bắt gió và di chuyển.

The sails of the boat were torn during the storm.

Buồm của chiếc thuyền bị rách trong cơn bão.

Thường được làm từ vải hoặc vật liệu tổng hợp.

chung

Đi bằng thuyền hoặc tàu, đặc biệt là trên biển.

We sailed around the world for six months.

Chúng tôi đã đi thuyền vòng quanh thế giới trong sáu tháng.

Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.

Cụm từ kết hợp

raise the sailsnâng buồmset sailra khơisail the seasđi thuyền trên biển

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sail into the windcụm từ
đi thuyền chống gió
sail close to the windcụm từ
đi thuyền gần gió

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'sail' có thể là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Danh từ vs. động từ

Khi 'sail' là danh từ, nó chỉ buồm; khi là động từ, nó chỉ hành động đi thuyền.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'segl', có nguồn gốc từ tiếng German 'segel'.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng như danh từ (buồm) hoặc động từ (đi thuyền).

Phân tích từ

sail
buồm hoặc hành động đi thuyền
root
Từ Điển Anh Việt