safeguard
bảo vệ, bảo đảmThe government implemented new laws to safeguard the environment.
Chính phủ đã ban hành các luật mới để bảo vệ môi trường.
Bảo vệ hoặc bảo đảm an toàn cho ai đó hoặc cái gì đó khỏi nguy hiểm hoặc thiệt hại.
Parents safeguard their children from online predators.
Bố mẹ bảo vệ con khỏi những kẻ săn mồi trên mạng.
The company has measures in place to safeguard customer data.
Công ty có các biện pháp để bảo vệ dữ liệu khách hàng.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến an ninh, pháp lý hoặc kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để mô tả các biện pháp bảo vệ.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, chẳng hạn như bảo vệ dữ liệu hoặc quyền lợi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'safe' (an toàn) và 'guard' (bảo vệ).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật hoặc an ninh.