Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. safe

safe

/seɪf/
an toàn

The children are safe in the playground.

Các em bé an toàn trong sân chơi.


chung

An toàn, không bị nguy hiểm hoặc bị thương.

The safe box protects your valuables.

Hộp an toàn bảo vệ các đồ quý giá của bạn.

Thường dùng để mô tả tình trạng không bị nguy hiểm hoặc bị thương.

chung

Được bảo vệ hoặc được bảo đảm an toàn.

The safe route avoids dangerous areas.

Con đường an toàn tránh các khu vực nguy hiểm.

Dùng để mô tả một hành động hoặc địa điểm được bảo vệ.

Cụm từ kết hợp

safe placenơi an toànsafe to usean toàn để sử dụngsafe and soundan toàn và khỏe mạnh

Từ đồng nghĩa

secureprotectedsecureunharmed

Từ trái nghĩa

dangerousunsaferisky

Cụm từ liên quan

safe and soundcụm từ
an toàn và khỏe mạnh
safe betcụm từ
điều đảm bảo

Mẹo hay

Sử dụng 'safe' trong ngữ cảnh an toàn

Từ 'safe' thường dùng để mô tả tình trạng không bị nguy hiểm hoặc bị thương. Ví dụ: 'The children are safe in the playground.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'safe' và 'secure'

'Safe' thường dùng để mô tả tình trạng không bị nguy hiểm hoặc bị thương, còn 'secure' thường dùng để mô tả tình trạng được bảo vệ hoặc được bảo đảm an toàn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'safe' có nghĩa là 'an toàn' hoặc 'bảo vệ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'safe' thường dùng để mô tả tình trạng không bị nguy hiểm hoặc bị thương. Nó cũng có thể dùng để mô tả một hành động hoặc địa điểm được bảo vệ.

Phân tích từ

safe
an toàn
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.