Looking up...
The children are safe in the playground.
Các em bé an toàn trong sân chơi.
An toàn, không bị nguy hiểm hoặc bị thương.
The safe box protects your valuables.
Hộp an toàn bảo vệ các đồ quý giá của bạn.
Thường dùng để mô tả tình trạng không bị nguy hiểm hoặc bị thương.
Được bảo vệ hoặc được bảo đảm an toàn.
The safe route avoids dangerous areas.
Con đường an toàn tránh các khu vực nguy hiểm.
Dùng để mô tả một hành động hoặc địa điểm được bảo vệ.
Từ 'safe' thường dùng để mô tả tình trạng không bị nguy hiểm hoặc bị thương. Ví dụ: 'The children are safe in the playground.'
'Safe' thường dùng để mô tả tình trạng không bị nguy hiểm hoặc bị thương, còn 'secure' thường dùng để mô tả tình trạng được bảo vệ hoặc được bảo đảm an toàn.
Từ gốc tiếng Anh 'safe' có nghĩa là 'an toàn' hoặc 'bảo vệ'.
Từ 'safe' thường dùng để mô tả tình trạng không bị nguy hiểm hoặc bị thương. Nó cũng có thể dùng để mô tả một hành động hoặc địa điểm được bảo vệ.