anchor
một vật cố định hoặc người dẫn chương trìnhThe ship dropped anchor in the harbor.
Con tàu thả neo trong cảng.
Một vật cố định được sử dụng để giữ một con tàu hoặc tàu thuyền ở một vị trí nhất định.
The ship dropped anchor near the island.
Con tàu thả neo gần đảo.
Thường được sử dụng trong hàng hải và du thuyền.
Người dẫn chương trình hoặc người dẫn chương trình truyền hình.
The news anchor delivered the evening broadcast.
Người dẫn chương trình tin tức đã trình bày chương trình tối.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'anchor' thường chỉ người dẫn tin tức trên truyền hình.
Một điểm tham chiếu hoặc sự ổn định trong một tình huống.
She was the anchor of the team, providing stability and support.
Cô ấy là điểm ổn định của đội, cung cấp sự ổn định và hỗ trợ.
Dùng để mô tả một người hoặc vật có vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'anchor' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Quy tắc vàng
Ngữ nghĩa chính
Ngữ nghĩa chính của 'anchor' là neo, nhưng nó cũng có thể dùng để chỉ người dẫn chương trình hoặc điểm tham chiếu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'anchor' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ancora', có nghĩa là 'neo'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'anchor' có nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm neo (hàng hải), người dẫn chương trình (truyền thông) và điểm tham chiếu (nghĩa bóng).