Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sailor

sailor

/ˈseɪlər/
thủy thủ

He worked as a sailor on a cargo ship for five years.

Anh ấy đã làm thủy thủ trên một con tàu chở hàng suốt năm năm.


neutral

người làm việc trên tàu thủy, chuyên nghiệp hoặc không chuyên

The old sailor told us stories about his adventures at sea.

Người thủy thủ già kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về những chuyến phiêu lưu trên biển của ông.

She decided to become a sailor after graduating from maritime school.

Cô ấy quyết định trở thành thủy thủ sau khi tốt nghiệp trường hàng hải.

Có thể chỉ người chuyên nghiệp (thủy thủ đoàn) hoặc nghiệp dư (thuyền viên không chuyên).

Cụm từ kết hợp

merchant sailorthủy thủ thương mạisailor hatmũ thủy thủold sailorthủy thủ giàsailor suitbộ quần áo thủy thủ (cho trẻ em)

Từ đồng nghĩa

seamanmarinercrew member

Từ trái nghĩa

landlubber

Cụm từ liên quan

before the mastcụm từ
ở vị trí thấp nhất trong thủy thủ đoàn (không có chức vụ)
sailor's yarncụm từ
chuyện phiếm, chuyện không quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng từ 'sailor' trong ngữ cảnh

Từ 'sailor' thường đi kèm với các từ chỉ nghề nghiệp khác như 'merchant sailor' (thủy thủ thương mại), 'naval sailor' (thủy thủ hải quân). Tránh nhầm lẫn với 'sailor' trong các cụm từ ẩn dụ như 'old sailor' (người có kinh nghiệm dày dặn).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'sailor' và 'seaman'

'Seaman' thường chỉ thủy thủ có bằng cấp hoặc trình độ chuyên môn, trong khi 'sailor' có thể chỉ bất kỳ ai làm việc trên tàu, kể cả nghiệp dư. Trong ngữ cảnh chính thức, 'seaman' được ưu tiên sử dụng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sailere', bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'segeler', liên quan đến 'sail' (cánh buồm) + hậu tố '-er' chỉ người thực hiện hành động. Có cùng nguồn gốc với tiếng Đức cổ 'segilari' và tiếng Hà Lan 'zeiler'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải chuyên nghiệp. Trong văn nói thông thường, có thể dùng 'thủy thủ' để chỉ bất kỳ người nào làm việc trên tàu, kể cả những người không có bằng cấp chuyên môn.

Phân tích từ

sail
cánh buồm
root
+
-er
hậu tố chỉ người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.