Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. retreat into oneself

retreat into oneself

/rɪˈtriːt ɪnˈtoʊ ɪˈnɛlf/
rút lui vào trong tâm trí

After the argument, she retreated into herself for days.

Sau cuộc tranh cãi, cô ấy rút lui vào trong tâm trí mình trong vài ngày.


thông thường

Tạm rút lui khỏi tương tác xã hội để tập trung vào suy nghĩ cá nhân hoặc cảm xúc, thường do căng thẳng, buồn bã hoặc cần thời gian tự phản chiếu.

He retreated into himself after the breakup, refusing to talk to anyone.

Anh ấy rút lui vào trong tâm trí sau khi chia tay, từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.

She often retreats into herself when overwhelmed by work.

Cô ấy thường rút lui vào trong tâm trí khi bị áp đảo bởi công việc.

Thường được sử dụng để mô tả hành vi tránh xa tương tác xã hội để tự phản chiếu hoặc giải quyết vấn đề nội tâm.

Cụm từ kết hợp

retreat into oneselfrút lui vào trong tâm tríretreat into one's shellrút lui vào trong vỏ bọc của mình

Từ đồng nghĩa

withdrawisolate oneselfbecome introspective

Từ trái nghĩa

open upengagesocialize

Cụm từ liên quan

withdraw into oneselfcụm từ
rút lui vào trong tâm trí
become introspectivecụm từ
trở nên tự phản chiếu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi rút lui về nội tâm, thường do căng thẳng hoặc buồn bã.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Không dùng để mô tả hành vi rút lui về một nơi vật lý, mà chỉ dùng để mô tả hành vi tâm lý.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về việc rút lui về một không gian nội tâm để tự phản chiếu hoặc giải quyết vấn đề cá nhân.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội để mô tả hành vi tránh xa tương tác với người khác.

Phân tích từ

retreat
rút lui
root
+
into oneself
vào trong tâm trí của mình
phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.