Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. isolate oneself

isolate oneself

/ˈaɪsəleɪt wʌnˈsɛlf/
cách ly mình

After the argument, she decided to isolate herself for a few days.

Sau cuộc tranh cãi, cô ấy quyết định cách ly mình trong vài ngày.


thông thường

Tự cách ly mình khỏi mọi người hoặc hoạt động xã hội để có thời gian nghỉ ngơi, suy nghĩ hoặc tránh xa những tình huống khó chịu.

He felt overwhelmed at work, so he isolated himself in his cabin for the weekend.

Anh ấy cảm thấy quá tải ở công việc, nên anh cách ly mình trong nhà nhỏ của mình trong cuối tuần.

She isolated herself from social media to focus on her mental health.

Cô ấy cách ly mình khỏi mạng xã hội để tập trung vào sức khỏe tinh thần của mình.

Thường được sử dụng khi người ta muốn tạm thời tránh xa mọi người hoặc hoạt động xã hội.

Cụm từ kết hợp

isolate oneself fromcách ly mình khỏiisolate oneself incách ly mình trong

Từ đồng nghĩa

seclude oneselfwithdraw from othersretreat from society

Từ trái nghĩa

socializeengage with othersinteract with people

Cụm từ liên quan

keep to oneselfcụm từ
giấu kín, không chia sẻ
be a lonercụm từ
thích ở một mình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc người ta cần thời gian riêng để nghĩ về cuộc sống hoặc phục hồi tinh thần.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với cách ly y tế

Cách ly mình (isolate oneself) khác với cách ly y tế (quarantine), nó thường liên quan đến tâm lý và xã hội hơn là y tế.

Nguồn gốc từ

Từ 'isolate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insulare', có nghĩa là 'đảo', và 'oneself' là đại từ phản thân trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội, đặc biệt khi người ta cần thời gian riêng hoặc muốn tránh xa những tình huống gây căng thẳng.

Phân tích từ

isolate
cách ly
root
+
oneself
mình
reflexive pronoun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.