Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. return

return

/rɪˈtɜːrn/
trở lại

She promised to return the book next week.

Cô ấy hứa sẽ trả lại cuốn sách vào tuần tới.


chung

Trở lại một nơi hoặc một trạng thái trước đó.

After the trip, we returned home tired but happy.

Sau chuyến đi, chúng tôi trở về nhà mệt nhưng vui vẻ.

Thường dùng với các từ như 'home', 'to the store', 'to normal'.

chung

Trả lại một vật đã mượn hoặc mua.

Please return the borrowed items by Friday.

Hãy trả lại những vật đã mượn trước thứ Sáu.

Thường dùng trong giao dịch mua bán hoặc mượn trả.

chung

Trở về một nơi hoặc một trạng thái trước đó.

The lost dog returned to its owner after a week.

Con chó bị mất đã trở về với chủ sau một tuần.

Thường dùng với các từ như 'home', 'to the store', 'to normal'.

Cụm từ kết hợp

return hometrở về nhàreturn to normaltrở về bình thườngreturn the favortrả ơn

Từ đồng nghĩa

come backgo backrevertrestore

Từ trái nghĩa

leavedepartgoabandon

Cụm từ liên quan

return on investmentcụm từ
lợi nhuận từ đầu tư
return to sendercụm từ
trả lại cho người gửi

Mẹo hay

Sử dụng 'return' với các từ liên quan

'Return' thường dùng với các từ như 'home', 'to the store', 'to normal', 'the favor', 'the book', etc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'return' và 'come back'

'Return' thường dùng khi trở về một nơi cụ thể, còn 'come back' dùng khi trở về một nơi chung chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'turnare' (quay).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'return' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó có nghĩa là 'sự trở lại' hoặc 'sự trả lại'.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-turn
quay
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.