Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. retry

retry

/rɪˈtraɪ/
thử lại

After the game crashed, I had to retry the level.

Sau khi trò chơi bị treo, tôi phải thử lại màn chơi đó.


thông thường

Làm lại một việc gì đó sau khi thất bại hoặc gặp lỗi.

The computer asked me to retry the installation.

Máy tính yêu cầu tôi thử lại quá trình cài đặt.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, trò chơi điện tử hoặc khi gặp lỗi.

Cụm từ kết hợp

retry an operationthử lại một hoạt độngretry a connectionthử lại kết nối

Từ đồng nghĩa

attempt againtry once morerepeat

Từ trái nghĩa

abandonquitgive up

Cụm từ liên quan

retry mechanismcụm từ
cơ chế thử lại

Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Từ này thường được sử dụng trong các hệ thống máy tính hoặc trò chơi điện tử khi cần thử lại một hành động.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 're-' (lại) + 'try' (thử).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi một hành động không thành công và cần được thực hiện lại.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
try
thử
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.