Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. withdraw

withdraw

/wɪðˈdrɔː/
rút lui

She decided to withdraw from the competition.

Cô ấy quyết định rút lui khỏi cuộc thi.


chung

Rút lui hoặc rời khỏi một nơi hoặc tình huống.

He withdrew from the meeting early.

Anh ấy rời khỏi cuộc họp sớm.

Thường dùng để chỉ rời khỏi một nhóm, cuộc thi, hoặc tình huống xã hội.

Tài chính
Tài chính

Rút tiền hoặc tài sản khỏi tài khoản ngân hàng.

She withdrew $500 from her savings account.

Cô ấy rút 500 đô la từ tài khoản tiết kiệm của mình.

Trong ngữ cảnh tài chính, 'withdraw' thường liên quan đến giao dịch ngân hàng.

thông thường

Rút lui hoặc rút lui khỏi một quan hệ hoặc tình huống.

He withdrew from the argument to avoid conflict.

Anh ấy rút lui khỏi cuộc tranh luận để tránh xung đột.

Thường dùng để chỉ hành động rút lui để tránh xung đột hoặc căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

withdraw fromrút lui khỏiwithdraw moneyrút tiềnwithdraw supportrút sự ủng hộ

Từ đồng nghĩa

retreatretirepull outback out

Từ trái nghĩa

joinparticipateengageenter

Cụm từ liên quan

withdraw from societycụm từ
rút lui khỏi xã hội
withdraw one's supportcụm từ
rút sự ủng hộ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'withdraw' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Rút tiền

Khi nói về rút tiền, 'withdraw' thường đi kèm với 'money' hoặc 'funds'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'withdraw', từ 'with-' (ngược lại) + 'draw' (kéo).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'withdraw' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ rút lui khỏi một cuộc thi đến rút tiền từ tài khoản ngân hàng.

Phân tích từ

with-
ngược lại
prefix
+
draw
kéo
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.