Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. remarkable

remarkable

/rɪˈmɑːrkəbl/
đáng chú ý, đáng kể

She made a remarkable recovery after the surgery.

Cô ấy đã phục hồi đáng kể sau phẫu thuật.


trang trọngthông thường

Đáng chú ý, xuất sắc, hoặc đáng kể đến mức gây ấn tượng.

The scientist's discovery was truly remarkable.

Khám phá của nhà khoa học thực sự đáng chú ý.

His remarkable talent in music was evident from a young age.

Tài năng đáng kể của anh ấy trong âm nhạc đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.

Thường dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc, đặc biệt, hoặc đáng chú ý.

Cụm từ kết hợp

remarkable progresstiến bộ đáng kểremarkable achievementthành tích đáng chú ýremarkable improvementsự cải thiện đáng kể

Từ đồng nghĩa

notableexceptionalimpressiveoutstandingextraordinary

Từ trái nghĩa

ordinaryunremarkableaveragecommon

Cụm từ liên quan

remarkablyadverb
đáng chú ý, xuất sắc

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'remarkable' thường dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc hoặc đáng chú ý, không dùng cho điều bình thường.

Quy tắc vàng

Từ đồng nghĩa

Có thể thay thế bằng 'notable', 'exceptional', hoặc 'impressive' tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'remarcabilis', từ 're-' (lại) + 'marcabilis' (đáng chú ý).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó xuất sắc, đặc biệt, hoặc đáng chú ý.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-mark
đánh dấu
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.