remind

/rɪˈmaɪnd/
nhắc nhở

Can you remind me to call my mom later?

Anh có thể nhắc nhở tôi gọi mẹ sau không?


thông thường

Làm cho ai đó nhớ lại điều gì đó hoặc nhắc nhở họ làm điều gì đó

I set an alarm to remind myself to take my medicine.

Tôi đặt báo thức để nhắc nhở mình uống thuốc.

She reminded him of their appointment.

Cô ấy nhắc anh ấy về cuộc hẹn của họ.

Thường được sử dụng để nhắc nhở hoặc làm cho ai đó nhớ lại điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

remind someone ofnhắc nhở ai đó vềremind someone tonhắc nhở ai đó làm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

remind me latercụm từ
nhắc nhở tôi sau
remind me ofcụm từ
nhắc nhở tôi về

Mẹo hay

Sử dụng 'remind' để nhắc nhở

Dùng 'remind' để nhắc nhở ai đó làm điều gì đó hoặc nhớ lại điều gì đó.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Dùng 'remind' khi muốn nhắc nhở ai đó hoặc làm cho họ nhớ lại điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'remindere', từ 're-' (lại) và 'mindere' (chăm sóc, nhớ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để nhắc nhở hoặc làm cho ai đó nhớ lại điều gì đó.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-mind
nhớ
root
Từ Điển Anh Việt