Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. remains

remains

/rɪˈmeɪnz/
các vật còn lại

The remains of the ancient temple were discovered in the jungle.

Các di tích của ngôi đền cổ đã được phát hiện trong rừng rậm.


chung

Các vật, di vật hoặc phần còn lại sau khi một vật hoặc cơ thể bị phá hủy hoặc phân hủy.

After the fire, only the remains of the house were left.

Sau vụ cháy, chỉ còn lại những tàn tích của ngôi nhà.

Thường dùng để chỉ những gì còn lại sau một sự kiện phá hủy hoặc thời gian.

LuậtY học
trang trọng

Xác chết hoặc phần còn lại của một cơ thể.

The forensic team examined the remains to determine the cause of death.

Đội điều tra pháp y đã kiểm tra xác để xác định nguyên nhân tử vong.

Trong ngữ cảnh pháp y hoặc y học, 'remains' thường chỉ phần còn lại của một cơ thể.

Cụm từ kết hợp

human remainsxác ngườiancient remainsdi tích cổthe remains of the daycác việc còn lại trong ngày

Từ đồng nghĩa

ruinsremnantsrelicsleftovers

Từ trái nghĩa

wholecompleteintact

Cụm từ liên quan

the remains of the daycụm từ
các việc còn lại trong ngày

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Remains' thường dùng để chỉ những gì còn lại sau sự phá hủy hoặc thời gian, không dùng để chỉ những gì còn lại sau khi ăn uống (dùng 'leftovers').

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp y

Trong ngữ cảnh pháp y, 'remains' thường chỉ phần còn lại của một cơ thể, nên dùng với sự cẩn trọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'remanere' (nghĩa là 'còn lại').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'remains' có thể dùng để chỉ cả vật chất và xác chết, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-main
còn lại
root
+
-s
số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.