Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. average

average

/ˈævərɪdʒ/
trung bình

The average temperature in Hanoi is about 25°C.

Nhiệt độ trung bình ở Hà Nội khoảng 25°C.


trang trọng

Giá trị trung bình của một tập hợp số hoặc dữ liệu, được tính bằng cách cộng tất cả các giá trị và chia cho số lượng.

The average score of the class was 85.

Điểm trung bình của lớp là 85.

Trong toán học và thống kê, 'average' thường đề cập đến trung bình cộng.

thông thường

Đại diện cho một mức độ thông thường hoặc tiêu chuẩn, không quá cao hoặc quá thấp.

She is an average student.

Cô ấy là một học sinh trung bình.

Trong ngữ cảnh này, 'average' có nghĩa là bình thường, không xuất sắc hoặc kém.

Cụm từ kết hợp

average salarylương trung bìnhaverage temperaturenhiệt độ trung bìnhaverage speedtốc độ trung bình

Từ đồng nghĩa

meanmediannormaltypical

Từ trái nghĩa

exceptionaloutstandingextreme

Cụm từ liên quan

on averagecụm từ
trung bình

Mẹo hay

Sử dụng 'average' trong ngữ cảnh toán học

Khi nói về toán học hoặc thống kê, 'average' thường đề cập đến trung bình cộng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'average' và 'median'

'Average' thường là trung bình cộng, còn 'median' là giá trị ở giữa khi sắp xếp dữ liệu theo thứ tự.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'averagium' có nghĩa là 'phần chia sẻ' hoặc 'phần thưởng', ban đầu được sử dụng trong thương mại biển.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'average' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đi kèm với một từ khác (như 'average salary').

Phân tích từ

aver
trung bình
root
+
-age
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.