refute
bác bỏHe tried to refute the accusations.
Anh ấy cố gắng bác bỏ các cáo buộc.
trang trọng
Bác bỏ, phủ nhận một lập luận, tuyên bố hoặc bằng chứng bằng cách đưa ra bằng chứng hoặc lập luận phản bác.
The scientist refuted the theory with new data.
Nhà khoa học đã bác bỏ lý thuyết bằng dữ liệu mới.
Thường đi kèm với giới từ 'against' (refute ... against).
Cụm từ kết hợp
refute a claimbác bỏ một tuyên bốrefute an argumentbác bỏ một lập luậnrefute evidencebác bỏ bằng chứng
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'refutare' (re- 'lại' + futare 'đánh trả'), nghĩa gốc là 'đánh trả, bác bỏ'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong văn viết, thường để chỉ việc cung cấp bằng chứng hoặc lập luận phản bác một quan điểm đã được đưa ra.
Từ Điển Anh Việt