Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. refuse something

refuse something

/rɪˈfjuːz ˈsʌmθɪŋ/
từ chối điều gì đó

She refused the job offer because the salary was too low.

Cô ấy từ chối lời đề nghị việc làm vì lương quá thấp.


thông thường

Từ chối nhận hoặc chấp nhận điều gì đó, thường là một lời đề nghị, yêu cầu hoặc sự giúp đỡ.

He refused the invitation to the party.

Anh ấy từ chối lời mời đến bữa tiệc.

The doctor refused to perform the surgery.

Bác sĩ từ chối thực hiện phẫu thuật.

Thường được sử dụng khi người nói không muốn chấp nhận hoặc đồng ý với điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

refuse an offertừ chối một lời đề nghịrefuse to do somethingtừ chối làm điều gì đórefuse to accepttừ chối chấp nhận

Từ đồng nghĩa

declinerejectturn down

Từ trái nghĩa

acceptagreeapprove

Cụm từ liên quan

refuse to admitcụm từ
từ chối thừa nhận
refuse to complycụm từ
từ chối tuân theo

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Câu 'refuse something' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, chẳng hạn như từ chối một lời đề nghị việc làm hoặc một yêu cầu pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'refuse' và 'reject'

'Refuse' thường được sử dụng khi từ chối một lời đề nghị hoặc yêu cầu, trong khi 'reject' thường được sử dụng khi từ chối một đề xuất hoặc một ý tưởng.

Nguồn gốc từ

Từ 'refuse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'refutare', có nghĩa là 'bác bỏ' hoặc 'chối từ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức để biểu thị sự không đồng ý hoặc từ chối.

Phân tích từ

refuse
từ chối
root
+
something
điều gì đó
object
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.