regardless

/rɪˈɡɑːdləs/
dù sao

She decided to go to the party regardless of the weather.

Cô ấy quyết định đi dự tiệc dù sao thời tiết như thế nào.


thông thường

Dù sao, không quan tâm đến điều gì khác, không bị ảnh hưởng bởi điều gì khác.

He continued his work regardless of the criticism.

Anh ấy tiếp tục công việc dù sao nhận được những lời chỉ trích.

Thường dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc sự không quan tâm đến các yếu tố khác.

Cụm từ kết hợp

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'regardless' để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc sự không quan tâm đến các yếu tố khác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'regard' (quan tâm) + hậu tố '-less' (không có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc sự không quan tâm đến các yếu tố khác.

Phân tích từ

regard
quan tâm
root
+
-less
không có
suffix
Từ Điển Anh Việt