Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. regain

regain

/rɪˈɡeɪn/
lấy lại

She managed to regain her confidence after the failure.

Cô ấy đã lấy lại được sự tự tin sau thất bại.


trang trọng

lấy lại thứ gì đó đã mất hoặc bị lấy đi trước đó

The team hopes to regain the championship this year.

Đội hy vọng sẽ giành lại chức vô địch trong năm nay.

He regained control of the company after a long battle.

Anh ấy đã giành lại quyền kiểm soát công ty sau một cuộc chiến dài.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc giành lại quyền lực, vị thế, sức khỏe, hoặc cảm xúc.

trang trọng

trở lại trạng thái bình thường sau khi mất mát

She regained her composure after the shocking news.

Cô ấy đã lấy lại được sự bình tĩnh sau tin tức gây sốc.

Thường dùng cho sức khỏe tinh thần hoặc thể chất.

Cụm từ kết hợp

regain controlgiành lại quyền kiểm soátregain confidencelấy lại sự tự tinregain strengthlấy lại sức mạnhregain consciousnesstỉnh lại, hồi tỉnh

Từ đồng nghĩa

recoverretrievereclaimreacquire

Từ trái nghĩa

loseforfeitsurrender

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'regain' và 'recover'

'Regain' nhấn mạnh vào hành động giành lại thứ gì đó đã mất (có chủ đích), trong khi 'recover' nhấn mạnh vào quá trình trở lại trạng thái bình thường sau tổn thất. Ví dụ: 'regain health' (lấy lại sức khỏe) ngụ ý có chủ đích, 'recover from illness' (hồi phục sau bệnh) ngụ ý quá trình tự nhiên.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'regain'?

Dùng 'regain' khi bạn muốn diễn đạt việc giành lại thứ gì đó đã mất một cách chủ động hoặc có ý thức. Không dùng cho những thứ không thể 'lấy lại' bằng hành động (ví dụ: 'regain youth' nghe không tự nhiên bằng 'recover youthfulness').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *regannare* (lại + ganare = sinh sản, tạo ra), kết hợp từ *re-* (lại) + *gain* (kiếm được, đạt được). Từ *gain* trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ *gagner* (kiếm được), xuất phát từ tiếng Frank *waidanjan* (kiếm được thức ăn).

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với danh từ chỉ vật đã mất hoặc trạng thái bị suy giảm (sức khỏe, quyền lực, vị thế). Không dùng cho những thứ không thể đo lường được như 'thời gian' (ví dụ: *regain time* là sai).

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
gain
kiếm được, đạt được
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.