Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. refuse to end relations

refuse to end relations

từ chối cắt đứt quan hệ

Despite the conflict, the two countries refused to end relations and continued diplomatic talks.

Mặc dù xảy ra xung đột, hai quốc gia từ chối cắt đứt quan hệ và tiếp tục đàm phán ngoại giao.


trang trọng

Từ chối ngừng hoặc chấm dứt mối quan hệ giữa hai bên.

The company refused to end relations with its long-time partner, despite financial disagreements.

Công ty từ chối cắt đứt quan hệ với đối tác lâu năm, bất chấp những bất đồng tài chính.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngoại giao, kinh doanh hoặc cá nhân để diễn tả quyết định duy trì giao tiếp hoặc hợp tác.

Cụm từ kết hợp

refuse to end diplomatic relationstừ chối cắt đứt quan hệ ngoại giaorefuse to end business relationstừ chối cắt đứt quan hệ kinh doanh

Từ đồng nghĩa

maintain relationscontinue relationssustain relations

Từ trái nghĩa

end relationssever tiescut off relations

Cụm từ liên quan

maintain relationscụm từ
Duy trì mối quan hệ hiện tại
sever tiescụm từ
Chấm dứt mối quan hệ hoàn toàn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản ngoại giao, hợp đồng hoặc tuyên bố chính thức. Ví dụ: 'The two nations refused to end relations after the summit.' (Hai quốc gia từ chối cắt đứt quan hệ sau hội nghị thượng đỉnh.)

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này nhấn mạnh quyết định chủ động tiếp tục mối quan hệ thay vì chấm dứt, thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc cuộc thảo luận trang trọng.

Phân tích từ

refuse
từ chối
verb
+
to end
kết thúc, chấm dứt
verb phrase
+
relations
quan hệ
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.