Looking up...
She decided to renew her membership to the gym.
Cô ấy quyết định gia hạn thành viên của mình tại phòng tập thể dục.
Làm mới, gia hạn, hoặc tiếp tục một hợp đồng, thành viên, hoặc quyền lợi.
The company renewed its contract with the supplier.
Công ty gia hạn hợp đồng với nhà cung cấp.
Thường được sử dụng trong các hợp đồng, thành viên, hoặc quyền lợi.
Làm mới, phục hồi, hoặc khôi phục một điều gì đó.
The rain helped renew the plants in the garden.
Mưa đã giúp làm mới các cây cỏ trong vườn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc tâm lý.
Từ 'renew' thường được sử dụng trong các hợp đồng, thành viên, hoặc quyền lợi. Ví dụ: 'renew a contract' (gia hạn hợp đồng).
'Renew' thường được sử dụng để mô tả việc làm mới hoặc gia hạn, trong khi 'revive' được sử dụng để mô tả việc phục hồi hoặc hồi sinh.
Từ gốc Latin 'renovare', có nghĩa là 'làm mới' hoặc 'khôi phục'.
Từ 'renew' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như hợp đồng, thành viên, hoặc quyền lợi. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc tâm lý để mô tả việc làm mới hoặc phục hồi.