Looking up...
The teacher will punish students who cheat on the exam.
Cô giáo sẽ trừng phạt những học sinh gian lận trong kỳ thi.
áp dụng hình phạt hoặc hậu quả tiêu cực cho ai đó vì đã làm sai hoặc vi phạm quy tắc.
The government decided to punish tax evaders with heavy fines.
Chính phủ quyết định trừng phạt những kẻ trốn thuế bằng các khoản tiền phạt nặng.
Thường đi kèm với tân ngữ chỉ người hoặc hành động vi phạm.
gây đau đớn, khó chịu hoặc tổn hại cho ai đó (thường trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh).
The boxer punished his opponent in the third round.
Võ sĩ quyền anh đã trừng trị đối thủ của mình trong hiệp thứ ba.
Sử dụng trong thể thao để chỉ việc áp đảo đối thủ.
'Punish' thường nhấn mạnh vào sự trừng phạt vì hành vi sai trái, trong khi 'penalize' tập trung vào hậu quả pháp lý hoặc hình thức kỷ luật chính thức. Ví dụ: 'The school punished the student for cheating' (trừng phạt vì hành vi sai trái) vs. 'The athlete was penalized for a foul' (áp dụng hình thức kỷ luật chính thức).
'Punish' luôn đi kèm với tân ngữ chỉ người hoặc hành động bị trừng phạt. Không dùng 'punish to' hoặc 'punish for'. Cấu trúc đúng: 'punish someone (for something)' hoặc 'punish someone with something'.
Từ tiếng Anh cổ 'punisshen', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'punir', xuất phát từ tiếng Latin 'punire' (trừng phạt), có liên quan đến 'poena' (hình phạt).
Trong tiếng Việt, 'trừng phạt' thường mang nghĩa nặng hơn 'phạt' (fine) và có thể bao gồm cả hình thức kỷ luật, bạo lực hoặc hậu quả tiêu cực. Không nên nhầm lẫn với 'trừng trị' (thường dùng trong quân sự hoặc chính trị).