puppy

/ˈpʌp.i/
chó con

Look at that cute little puppy playing in the yard!

Nhìn chú chó con dễ thương kia đang chơi trong sân!


thông thường

Chó con, thường dưới 1 tuổi.

She adopted a golden retriever puppy last week.

Cô ấy đã nhận nuôi một chú chó con giống golden retriever vào tuần trước.

The puppy barked loudly when it saw the stranger.

Chú chó con sủa ầm lên khi nhìn thấy người lạ.

Thường dùng cho chó cảnh, không phân biệt giống.

Cụm từ kết hợp

puppy lovetình yêu tuổi trẻ, tình cảm ngây thơpuppy traininghuấn luyện chó conpuppy foodthức ăn cho chó con

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'puppy' và 'dog'

'Puppy' chỉ chó con (dưới 1 tuổi), trong khi 'dog' dùng cho mọi lứa tuổi. Khi nói về chó con, 'puppy' là từ chính xác nhất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'puppie', có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'poupe' (bụng, chỉ phần thân sau của động vật), sau đó biến đổi thành 'puppy' vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về thú cưng. Không nhầm lẫn với 'pup' (ngắn gọn hơn) hay 'dog' (chung chung).

Từ Điển Anh Việt