punishment

/ˈpʌnɪʃmənt/
hình phạt

The judge gave the thief a severe punishment.

Thẩm phán đã đưa ra một hình phạt nặng nề cho kẻ trộm.


trang trọng

Hành động hoặc biện pháp trừng phạt ai đó vì đã vi phạm luật hoặc quy tắc.

Parents often use punishment to teach children right from wrong.

Cha mẹ thường dùng hình phạt để dạy con biết phân biệt đúng sai.

Trong tiếng Anh, từ 'punishment' thường mang tính chính thức và pháp lý.

thông thường

Khi ai đó phải chịu hậu quả không tốt vì hành động của họ.

He got his punishment when he lost his job for being late every day.

Anh ấy đã nhận hình phạt của mình khi bị mất việc vì đến muộn mỗi ngày.

Trong ngữ cảnh thông tục, 'punishment' có thể chỉ hậu quả tự nhiên của hành động.

Cụm từ kết hợp

severe punishmenthình phạt nặng nềcorporal punishmenthình phạt thể xáccapital punishmenthình phạt tử hình

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to deserve punishmentcụm từ
xứng đáng bị trừng phạt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'punishment' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giáo dục. Trong tiếng Việt, 'hình phạt' được sử dụng rộng rãi hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'punishment' và 'penalty'

'Punishment' thường dùng cho hành động trừng phạt, còn 'penalty' thường dùng trong thể thao hoặc luật pháp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'punishment' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'punire' (trừng phạt) và 'mentum' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'punishment' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giáo dục. Trong tiếng Việt, từ 'hình phạt' được sử dụng rộng rãi hơn.

Phân tích từ

punish
trừng phạt
root
+
-ment
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt