Looking up...
I forgive you for what you did.
Tôi tha thứ cho bạn vì những gì bạn đã làm.
ngừng tức giận hoặc giữ mối thù hận đối với ai vì lỗi lầm họ gây ra; chấp nhận tha thứ.
She forgave him for forgetting their anniversary.
Cô ấy tha thứ cho anh ấy vì đã quên ngày kỷ niệm.
The victim forgave the criminal in court.
Nạn nhân đã tha thứ cho tội phạm ngay tại tòa.
Khác với 'bỏ qua' (ignore), 'forgive' ngụ ý chấp nhận lỗi lầm và không giữ thù hận.
bỏ qua (một khoản nợ) hoặc miễn trừ trách nhiệm.
The bank decided to forgive the debt.
Ngân hàng quyết định xóa khoản nợ.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính.
'Forgive' nhấn mạnh việc bỏ qua lỗi lầm về mặt cảm xúc (không giữ thù hận), trong khi 'excuse' chỉ đơn thuần bỏ qua lỗi nhỏ nhặt (không quan trọng). Ví dụ: 'Forgive me for being late' (thể hiện sự hối lỗi sâu sắc), 'Excuse my interruption' (lỗi nhỏ, không nghiêm trọng).
Cấu trúc cơ bản: 'forgive + someone + for + doing something' (tha thứ cho ai vì việc gì). Không dùng 'forgive someone doing something' (sai ngữ pháp). Ví dụ: 'She forgave him for lying' (đúng), 'She forgave him lying' (sai).
Từ tiếng Anh cổ 'forgiefan', kết hợp 'for-' (bỏ qua) + 'giefan' (cho, trao). Có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'fargeban'.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân (mối quan hệ, tình cảm) hơn là pháp lý. Không nhầm lẫn với 'forget' (quên).