Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. discipline

discipline

/ˈdɪsɪplɪn/
kỷ luật

Teachers use discipline to maintain order in the classroom.

Giáo viên sử dụng kỷ luật để duy trì trật tự trong lớp học.


trang trọng

Kỷ luật hoặc sự tự kỷ là sự quản lý và kiểm soát hành vi theo quy tắc hoặc nguyên tắc nhất định.

Self-discipline is essential for achieving long-term goals.

Sự tự kỷ là cần thiết để đạt được những mục tiêu dài hạn.

Thường được áp dụng trong giáo dục, quân đội, hoặc quản lý.

trang trọng

Một lĩnh vực nghiên cứu hoặc học thuật.

She has a PhD in the discipline of psychology.

Cô ấy có bằng tiến sĩ trong lĩnh vực tâm lý học.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật.

Cụm từ kết hợp

self-disciplinesự tự kỷdiscipline problemsvấn đề kỷ luậtdiscipline a childkiểm soát một đứa trẻ

Từ đồng nghĩa

controlregulationordertrainingfield

Từ trái nghĩa

chaosfreedomneglect

Cụm từ liên quan

lose disciplinecụm từ
mất kỷ luật
enforce disciplinecụm từ
áp dụng kỷ luật

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'discipline' và 'punishment'

'Discipline' thường liên quan đến việc dạy dỗ và hướng dẫn, trong khi 'punishment' là hình phạt.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'discipline' trong ngữ cảnh giáo dục

Trong giáo dục, 'discipline' thường liên quan đến việc duy trì trật tự và hướng dẫn học sinh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'disciplina', có nghĩa là 'dạy dỗ' hoặc 'giáo dục'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ sự kiểm soát hành vi hoặc một lĩnh vực học thuật.

Phân tích từ

dis-
nghĩa phủ định hoặc tách biệt
prefix
+
-cipline
từ gốc Latin liên quan đến dạy dỗ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.