protective

/prəˈtektɪv/
bảo vệ

She wore a protective mask to prevent infection.

Cô ấy mặc khẩu trang bảo vệ để ngăn ngừa nhiễm trùng.


chung

Có khả năng bảo vệ hoặc bảo vệ ai đó khỏi nguy hiểm, tổn thương hoặc tác động xấu.

The helmet provides protective gear for cyclists.

Mũ bảo hiểm cung cấp trang thiết bị bảo vệ cho những người đua xe đạp.

Thường dùng để mô tả vật dụng hoặc hành động giúp bảo vệ.

Cụm từ kết hợp

protective geartrang thiết bị bảo vệprotective measuresbiện pháp bảo vệprotective instincttính bản năng bảo vệ

Cụm từ liên quan

protective custodycụm từ
sự bảo vệ của cơ quan pháp luật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh bảo vệ

Từ này thường dùng để mô tả vật dụng hoặc hành động giúp bảo vệ, chẳng hạn như trang thiết bị bảo vệ hoặc biện pháp bảo vệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'protegere' (bảo vệ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vật dụng hoặc hành động giúp bảo vệ.

Phân tích từ

protect
bảo vệ
root
+
-ive
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt